Trang chủHCKG • OTCMKTS
add
Hocking Valley Bancshares Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
28,10 $
Mức chênh lệch một ngày
28,35 $ - 29,50 $
Phạm vi một năm
21,50 $ - 30,00 $
Số lượng trung bình
540,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,98 Tr | 19,23% |
Chi phí hoạt động | 7,67 Tr | 10,00% |
Thu nhập ròng | 4,16 Tr | 36,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,01 | 14,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,44 Tr | 129,44% |
Tổng tài sản | 359,48 Tr | 8,23% |
Tổng nợ | 317,89 Tr | 7,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,16 Tr | 36,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,55 Tr | -12,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,20 Tr | -84,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,80 Tr | 424,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,55 Tr | 363,40% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web