Trang chủHDFA • IDX
add
Radana Bhaskara Finance Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
111,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
110,00 Rp - 113,00 Rp
Phạm vi một năm
85,00 Rp - 222,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
732,75 T IDR
Số lượng trung bình
2,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -47,80 T | -315,86% |
Chi phí hoạt động | 42,26 T | 32,01% |
Thu nhập ròng | -79,40 T | -45,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 166,11 | 167,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,29 T | -2,59% |
Tổng tài sản | 3,39 NT | 6,20% |
Tổng nợ | 2,90 NT | 10,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 491,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,40 T | -45,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 244,55 T | 737,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,64 Tr | -105,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,74 T | -318,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,06 T | 159,11% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
153