Trang chủHE8 • ASX
add
Helios Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,024 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,75 Tr AUD
Số lượng trung bình
657,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,83 N | -69,03% |
Chi phí hoạt động | 502,63 N | -12,52% |
Thu nhập ròng | -815,38 N | -19,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,81 N | -285,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -612,87 N | -9,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 193,30 N | -0,92% |
Tổng tài sản | 46,37 Tr | -6,66% |
Tổng nợ | 1,91 Tr | -33,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -815,38 N | -19,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -450,19 N | -185,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,03 N | -3.880,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,13 N | -246,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -712,05 N | -429,89% |
Dòng tiền tự do | -617,58 N | -145,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web