Trang chủHEGROUP • KLSE
add
He Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,30 RM - 0,31 RM
Phạm vi một năm
0,23 RM - 0,46 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
132,04 Tr MYR
Số lượng trung bình
499,34 N
Tỷ số P/E
12,17
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,40 Tr | -20,07% |
Chi phí hoạt động | 4,14 Tr | 149,16% |
Thu nhập ròng | 1,54 Tr | -54,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,61 | -42,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,46 Tr | -57,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,11 Tr | 7,24% |
Tổng tài sản | 113,96 Tr | 2,49% |
Tổng nợ | 43,03 Tr | -12,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 440,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 Tr | -54,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,29 Tr | -49,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,55 Tr | -191,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -661,00 N | -281,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,08 Tr | -71,96% |
Dòng tiền tự do | 6,41 Tr | -51,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
84