Trang chủHEKTS • IST
add
Hektas Ticaret TAS
Giá đóng cửa hôm trước
3,25 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,26 ₺ - 3,44 ₺
Phạm vi một năm
2,76 ₺ - 5,27 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
27,99 T TRY
Số lượng trung bình
141,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | -17,06% |
Chi phí hoạt động | 936,71 Tr | 28,95% |
Thu nhập ròng | -1,56 T | -66,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,87 | -100,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 T | 30,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | -43,75% |
Tổng tài sản | 27,73 T | -12,01% |
Tổng nợ | 13,86 T | 2,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,56 T | -66,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 809,28 Tr | 46,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -462,72 Tr | -10,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,13 Tr | 95,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 163,78 Tr | 108,43% |
Dòng tiền tự do | 456,59 Tr | 114,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
541