Trang chủHEOL • OTCMKTS
add
Highwater Ethanol, LLC
Giá đóng cửa hôm trước
13.100,00 $
Phạm vi một năm
11.000,00 $ - 13.100,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,22 Tr USD
Tỷ số P/E
2,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,40 Tr | 3,56% |
Chi phí hoạt động | 1,44 Tr | 11,14% |
Thu nhập ròng | 5,61 Tr | 67.424,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,31 | 54.266,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,67 Tr | 249,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,78 Tr | 28,11% |
Tổng tài sản | 87,40 Tr | 21,47% |
Tổng nợ | 10,57 Tr | 1,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,61 Tr | 67.424,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,27 Tr | 144,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 Tr | -125,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,69 Tr | 17,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,67 Tr | 80,06% |
Dòng tiền tự do | 2,31 Tr | 122,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
43