Trang chủHERC • CNSX
add
Hercules Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
276,41 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 24,67 N | -74,88% |
Thu nhập ròng | -30,14 N | 71,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,28 N | 2,75% |
Tổng tài sản | 44,81 N | 18,71% |
Tổng nợ | 413,53 N | -15,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -368,72 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -158,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,14 N | 71,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,18 N | -190,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,82 N | 272,57% |
Dòng tiền tự do | -242,62 N | -756,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web