Trang chủHEX • LON
add
HeLIX Exploration PLC
Giá đóng cửa hôm trước
43,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
39,00 GBX - 44,00 GBX
Phạm vi một năm
14,30 GBX - 47,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
78,20 Tr GBP
Số lượng trung bình
3,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 505,50 N | -26,53% |
Thu nhập ròng | -673,50 N | 7,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -453,50 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 Tr | -44,88% |
Tổng tài sản | 16,78 Tr | 83,36% |
Tổng nợ | 938,00 N | 101,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -673,50 N | 7,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -433,50 N | -1.676,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,04 Tr | -110,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,19 Tr | -33,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -299,50 N | -112,97% |
Dòng tiền tự do | -2,16 Tr | -126,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
4