Trang chủHEXI • STO
add
Hexicon AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 kr
Phạm vi một năm
0,10 kr - 0,35 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
60,93 Tr SEK
Số lượng trung bình
194,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 Tr | 125,86% |
Chi phí hoạt động | 139,30 Tr | 830,84% |
Thu nhập ròng | -196,50 Tr | -57,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,19 N | -710,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,70 Tr | 24,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,60 Tr | -33,16% |
Tổng tài sản | 441,20 Tr | -26,36% |
Tổng nợ | 1,07 T | 21,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -632,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -196,50 Tr | -57,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,30 Tr | 80,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -300,00 N | 99,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,00 Tr | -80,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,30 Tr | 128,33% |
Dòng tiền tự do | 32,22 Tr | 168,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
19