Trang chủHEXIND • KLSE
add
Hextar Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,29 RM
Phạm vi một năm
0,28 RM - 0,42 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
796,73 Tr MYR
Số lượng trung bình
505,67 N
Tỷ số P/E
71,43
Tỷ lệ cổ tức
3,45%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,12 Tr | 3,24% |
Chi phí hoạt động | 33,86 Tr | 46,96% |
Thu nhập ròng | -2,21 Tr | -138,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,09 | -137,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,96 Tr | -33,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,62 Tr | -35,90% |
Tổng tài sản | 954,34 Tr | 17,63% |
Tổng nợ | 644,24 Tr | 38,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,21 Tr | -138,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,36 Tr | 9,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,70 Tr | -136,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,65 Tr | 45,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,00 Tr | 132,60% |
Dòng tiền tự do | 163,91 Tr | 97,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
597