Trang chủHEXT • NSE
add
Hexaware Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
463,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
443,15 ₹ - 466,30 ₹
Phạm vi một năm
400,20 ₹ - 900,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
273,80 T INR
Số lượng trung bình
795,37 N
Tỷ số P/E
20,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,78 T | 10,27% |
Chi phí hoạt động | 8,50 T | 0,68% |
Thu nhập ròng | 2,92 T | -8,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,39 | -17,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,33 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,67 T | 3,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,15 T | 7,02% |
Tổng tài sản | 109,05 T | 21,24% |
Tổng nợ | 45,92 T | 26,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 609,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,92 T | -8,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,15 T | -3,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 T | -198,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,89 T | -26,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,93 T | -38,63% |
Dòng tiền tự do | 17,91 T | 131,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
31.410