Trang chủHEXTECH • KLSE
add
Hextar Technologies Solutions Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,14 RM - 1,18 RM
Phạm vi một năm
1,02 RM - 1,29 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,43 T MYR
Số lượng trung bình
99,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,80 Tr | 8,55% |
Chi phí hoạt động | 7,15 Tr | -16,33% |
Thu nhập ròng | -6,00 Tr | 18,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,24 | 25,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,72 Tr | 38,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,23 Tr | 30,90% |
Tổng tài sản | 145,59 Tr | -3,20% |
Tổng nợ | 79,95 Tr | 32,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 39,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,00 Tr | 18,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,14 Tr | 463,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,62 Tr | -338,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 Tr | -143,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 Tr | 47,09% |
Dòng tiền tự do | -5,12 Tr | -807,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
126