Trang chủHGAS • OTCMKTS
add
Global Gas Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
231,83 N USD
Số lượng trung bình
208,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 142,29 N | 17,39% |
Thu nhập ròng | -161,17 N | -30,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,31 N | -85,64% |
Tổng tài sản | 58,99 N | -86,64% |
Tổng nợ | 401,50 N | -49,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -342,51 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -451,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 807,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -161,17 N | -30,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,46 N | 75,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,46 N | 75,77% |
Dòng tiền tự do | -93,65 N | 9,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
2