Trang chủHGBL • NASDAQ
add
Heritage Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,37 $
Mức chênh lệch một ngày
1,37 $ - 1,42 $
Phạm vi một năm
1,13 $ - 2,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,98 Tr USD
Số lượng trung bình
80,43 N
Tỷ số P/E
13,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,86 Tr | 10,10% |
Chi phí hoạt động | 6,45 Tr | 6,95% |
Thu nhập ròng | 301,00 N | 248,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | 234,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 980,00 N | -37,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,52 Tr | -5,64% |
Tổng tài sản | 88,44 Tr | 8,77% |
Tổng nợ | 21,46 Tr | 33,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 301,00 N | 248,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 Tr | 128,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -471,00 N | -123,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,00 N | 98,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 Tr | 122,56% |
Dòng tiền tự do | 1,35 Tr | 125,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
84