Trang chủHHE • CNSX
add
First Atlas Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 334,21 N | -60,08% |
Thu nhập ròng | -394,62 N | 62,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -53,86 N | 92,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,74 N | -56,70% |
Tổng tài sản | 6,19 Tr | 86,68% |
Tổng nợ | 1,62 Tr | 60,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -394,62 N | 62,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -154,50 N | 82,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -595,10 N | -250,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 788,51 N | -34,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,91 N | -72,46% |
Dòng tiền tự do | -563,56 N | -3,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web