Trang chủHI • KLSE
add
HI Mobility Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,26 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,21 RM - 2,26 RM
Phạm vi một năm
1,23 RM - 2,88 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T MYR
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
19,34
Tỷ lệ cổ tức
1,80%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,43 Tr | 9,11% |
Chi phí hoạt động | 1,68 Tr | -75,14% |
Thu nhập ròng | 15,22 Tr | 51,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,46 | 38,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,91 Tr | 28,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,48 Tr | 139,16% |
Tổng tài sản | 521,52 Tr | 46,66% |
Tổng nợ | 246,59 Tr | 10,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,22 Tr | 51,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,38 Tr | 47,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,28 Tr | -926,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,00 Tr | 114,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,62 Tr | -550,63% |
Dòng tiền tự do | -29,19 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web