Trang chủHIL • KLSE
add
Hil Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 RM
Phạm vi một năm
0,65 RM - 0,80 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
222,14 Tr MYR
Số lượng trung bình
20,68 N
Tỷ số P/E
6,83
Tỷ lệ cổ tức
4,51%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,52 Tr | 27,30% |
Chi phí hoạt động | -873,00 N | -116,53% |
Thu nhập ròng | 12,37 Tr | 35,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,79 | 6,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,34 Tr | 52,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,18 Tr | -18,46% |
Tổng tài sản | 658,83 Tr | 8,94% |
Tổng nợ | 154,87 Tr | 25,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 503,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 331,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,37 Tr | 35,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,64 Tr | 88,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,48 Tr | -128,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,61 Tr | -6.087,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,03 Tr | -88,10% |
Dòng tiền tự do | -13,52 Tr | -187,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
533