Trang chủHILB-B • STO
add
Hilbert Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
5,94 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,53 kr - 5,95 kr
Phạm vi một năm
3,99 kr - 16,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
610,51 Tr SEK
Số lượng trung bình
336,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,37 Tr | 45,47% |
Chi phí hoạt động | 47,10 Tr | 418,12% |
Thu nhập ròng | -105,29 Tr | -4.674,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -171,55 | -3.180,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -112,45 Tr | -989,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,96 Tr | -52,07% |
Tổng tài sản | 71,59 Tr | 11,46% |
Tổng nợ | 90,69 Tr | 120,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -19,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -42,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -371,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.945,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -105,29 Tr | -4.674,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,50 Tr | -18,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,59 Tr | -2.386,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,91 Tr | 109,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,13 Tr | -499,65% |
Dòng tiền tự do | -180,65 Tr | -1.270,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
2