Trang chủHKTTY • OTCMKTS
add
Hkt Trust and Hkt ADR
Giá đóng cửa hôm trước
14,29 $
Phạm vi một năm
12,17 $ - 18,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
94,78 T HKD
Số lượng trung bình
236,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,62 T | 6,34% |
Chi phí hoạt động | 2,22 T | 8,17% |
Thu nhập ròng | 1,61 T | 4,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,72 | -1,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,55 T | -8,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,81 T | 10,87% |
Tổng tài sản | 121,15 T | 3,71% |
Tổng nợ | 82,76 T | 7,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,61 T | 4,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,16 T | -3,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 T | 9,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,51 T | 3,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 260,00 Tr | 40,54% |
Dòng tiền tự do | -29,19 Tr | -841,27% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.700