Trang chủHLAN • TLV
add
Hilan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.610,00 ILA
Phạm vi một năm
18.270,00 ILA - 29.310,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,96 T ILS
Số lượng trung bình
65,11 N
Tỷ số P/E
18,99
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 805,92 Tr | 5,43% |
Chi phí hoạt động | 89,76 Tr | 4,43% |
Thu nhập ròng | 79,16 Tr | -2,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,82 | -7,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,51 Tr | 9,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 442,67 Tr | 29,06% |
Tổng tài sản | 2,97 T | -4,32% |
Tổng nợ | 1,69 T | -13,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,16 Tr | -2,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 193,34 Tr | -24,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,50 Tr | 93,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,66 Tr | -2,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 139,91 Tr | -0,35% |
Dòng tiền tự do | 163,34 Tr | -30,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
6.454