Trang chủHLOGF • OTCMKTS
add
Helium One Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0076 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0076 $ - 0,0093 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,72 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 789,40 N | -17,39% |
Thu nhập ròng | -834,14 N | 13,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -782,18 N | 7,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 Tr | -48,96% |
Tổng tài sản | 66,79 Tr | 21,49% |
Tổng nợ | 1,26 Tr | 238,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -834,14 N | 13,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -88,97 N | 90,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,03 Tr | -3,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,47 Tr | 36,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 981,35 N | 220,66% |
Dòng tiền tự do | -4,25 Tr | -10,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
7