Trang chủHLU • CVE
add
Homeland Uranium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,19 Tr CAD
Số lượng trung bình
272,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,89 Tr | 1.397,95% |
Thu nhập ròng | -2,95 Tr | -1.255,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,89 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,67 Tr | — |
Tổng tài sản | 12,43 Tr | 57.006,60% |
Tổng nợ | 820,28 N | -23,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -60,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,95 Tr | -1.255,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,39 Tr | -15.702,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -551,89 N | -2.436,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,97 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,98 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -1,69 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web