Trang chủHLX • ASX
add
Helix Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 $ - 0,0010 $
Phạm vi một năm
0,00080 $ - 0,0025 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,12 N | -64,93% |
Chi phí hoạt động | 172,97 N | -61,93% |
Thu nhập ròng | -189,92 N | 69,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,67 N | 12,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -165,56 N | 61,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 748,92 N | 8,29% |
Tổng tài sản | 22,10 Tr | 7,29% |
Tổng nợ | 753,28 N | 55,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -189,92 N | 69,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -287,12 N | 35,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -275,30 N | 52,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 812,56 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 252,64 N | 124,61% |
Dòng tiền tự do | -507,30 N | 35,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
3