Trang chủHMG • ASX
add
Hamelin Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
215,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,00 | — |
Chi phí hoạt động | 493,24 N | -75,43% |
Thu nhập ròng | -454,61 N | 76,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -378,84 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -400,27 N | -20,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,63 Tr | 9,88% |
Tổng tài sản | 18,58 Tr | -7,28% |
Tổng nợ | 385,68 N | -19,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -454,61 N | 76,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -259,78 N | -50,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -368,41 N | 41,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -628,19 N | 21,61% |
Dòng tiền tự do | -980,50 N | -661,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web