Trang chủHOM • FRA
add
Hong Leong Asia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,12 €
Mức chênh lệch một ngày
2,10 € - 2,10 €
Phạm vi một năm
0,69 € - 2,34 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,43 T SGD
Số lượng trung bình
142,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 17,77% |
Chi phí hoạt động | 222,07 Tr | 16,53% |
Thu nhập ròng | 28,41 Tr | 48,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,41 | 26,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,95 Tr | 185,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 18,54% |
Tổng tài sản | 6,69 T | 15,20% |
Tổng nợ | 4,11 T | 22,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 748,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,41 Tr | 48,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,33 Tr | -19,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,95 Tr | -78,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,18 Tr | 46,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,33 Tr | 122,08% |
Dòng tiền tự do | 28,63 Tr | 1.166,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
10.306