Trang chủHOSHF • OTCMKTS
add
Hoshino Resorts Reit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.591,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1.679,02 $ - 1.679,02 $
Phạm vi một năm
1.591,10 $ - 1.750,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
154,02 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,27 T | 16,39% |
Chi phí hoạt động | -217,33 Tr | -11,71% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | 30,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,65 | 11,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,14 T | 18,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,75 T | 112,43% |
Tổng tài sản | 502,32 T | 101,85% |
Tổng nợ | 211,41 T | 103,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 290,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 585,83 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | 30,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,83 T | 185,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,93 T | 75,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 T | -109,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 545,73 Tr | 297,71% |
Dòng tiền tự do | 2,17 T | 14,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trang web