Trang chủHPOL-B • STO
add
HEXPOL AB
Giá đóng cửa hôm trước
80,15 kr
Mức chênh lệch một ngày
78,90 kr - 80,15 kr
Phạm vi một năm
66,80 kr - 96,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
26,34 T SEK
Số lượng trung bình
687,06 N
Tỷ số P/E
14,16
Tỷ lệ cổ tức
5,26%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,25 T | -9,37% |
Chi phí hoạt động | 325,00 Tr | 27,95% |
Thu nhập ròng | 339,00 Tr | -3,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,97 | 5,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,98 | -23,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 633,00 Tr | -18,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | -7,14% |
Tổng tài sản | 22,96 T | -7,73% |
Tổng nợ | 8,94 T | 0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 344,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 339,00 Tr | -3,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 931,00 Tr | -19,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -162,00 Tr | 83,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -812,00 Tr | -1.078,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,00 Tr | -114,22% |
Dòng tiền tự do | 584,75 Tr | -51,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1893
Trang web
Nhân viên
4.910