Trang chủHQI • NASDAQ
add
Hirequest Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,63 $
Mức chênh lệch một ngày
10,04 $ - 11,15 $
Phạm vi một năm
7,38 $ - 12,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
140,56 Tr USD
Số lượng trung bình
18,51 N
Tỷ số P/E
21,24
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,03 Tr | -13,00% |
Chi phí hoạt động | 5,28 Tr | -9,30% |
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | -27,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,80 | -17,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,54 Tr | -14,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,90 Tr | 75,53% |
Tổng tài sản | 88,23 Tr | -6,15% |
Tổng nợ | 19,91 Tr | -31,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | -27,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,60 Tr | -23,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -383,00 N | 25,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,42 Tr | 54,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,79 Tr | 367,06% |
Dòng tiền tự do | 5,42 Tr | -31,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
88