Trang chủHQU • SGX
add
Oiltek International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,40 $
Mức chênh lệch một ngày
2,33 $ - 2,41 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 2,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T SGD
Số lượng trung bình
4,13 Tr
Tỷ số P/E
98,96
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,31 Tr | -14,81% |
Chi phí hoạt động | 5,94 Tr | -6,68% |
Thu nhập ròng | 8,92 Tr | -7,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,13 | 8,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,30 Tr | 6,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,80 Tr | -6,01% |
Tổng tài sản | 187,83 Tr | -13,25% |
Tổng nợ | 87,97 Tr | -33,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 429,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,92 Tr | -7,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,63 Tr | -133,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,50 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,50 Tr | -69,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,01 Tr | -651,31% |
Dòng tiền tự do | 7,71 Tr | 6,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
82