Trang chủHRJ • FRA
add
Sienna Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 €
Mức chênh lệch một ngày
0,043 € - 0,043 €
Phạm vi một năm
0,038 € - 0,13 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 224,19 N | -45,44% |
Thu nhập ròng | -240,53 N | 46,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -219,10 N | 14,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | 245,20% |
Tổng tài sản | 3,96 Tr | 75,52% |
Tổng nợ | 103,42 N | -35,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -240,53 N | 46,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -171,41 N | -47,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,32 N | 10,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,71 Tr | 634,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,53 Tr | 1.260,10% |
Dòng tiền tự do | -73,19 N | -147,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4