Trang chủHRO • CNSX
add
Hero Innovation Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,98 N | — |
Chi phí hoạt động | 191,07 N | — |
Thu nhập ròng | -290,42 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -675,64 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -155,95 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,65 N | — |
Tổng tài sản | 322,94 N | — |
Tổng nợ | 6,02 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -117,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 55,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -290,42 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -218,44 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 115,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,44 N | — |
Dòng tiền tự do | -236,48 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9