Trang chủHRP • WSE
add
Harper Hygienics SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,26 zł
Mức chênh lệch một ngày
5,08 zł - 5,30 zł
Phạm vi một năm
4,10 zł - 7,78 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
33,75 Tr PLN
Số lượng trung bình
9,59 N
Tỷ số P/E
4,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,34 Tr | 21,71% |
Chi phí hoạt động | 14,77 Tr | -5,34% |
Thu nhập ròng | 2,65 Tr | 2.171,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,94 | 1.813,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,28 Tr | 169,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,00 N | -89,45% |
Tổng tài sản | 254,86 Tr | 0,54% |
Tổng nợ | 184,05 Tr | -3,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,65 Tr | 2.171,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,51 Tr | -107,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -455,10 N | -0,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,47 Tr | 108,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -495,80 N | -130,24% |
Dòng tiền tự do | 6,28 Tr | -52,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
434