Trang chủHRTIS • HEL
add
Herantis Pharma Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
1,76 €
Mức chênh lệch một ngày
1,70 € - 1,80 €
Phạm vi một năm
1,22 € - 3,87 €
Giá trị vốn hóa thị trường
45,21 Tr EUR
Số lượng trung bình
27,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,72 Tr | 51,54% |
Thu nhập ròng | -1,71 Tr | -51,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,60 Tr | 21,66% |
Tổng tài sản | 2,67 Tr | 3,77% |
Tổng nợ | 4,36 Tr | 54,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -25,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -161,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 265,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,71 Tr | -51,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 Tr | 22,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,15 Tr | 2.745.597,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 353,29 N | -67,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 152,24 N | 122,48% |
Dòng tiền tự do | -1,08 Tr | -51,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
13