Trang chủHSSEB • KLSE
add
HSS Engineers Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,39 RM - 0,41 RM
Phạm vi một năm
0,28 RM - 0,90 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
198,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
865,26 N
Tỷ số P/E
14,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,88 Tr | 10,41% |
Chi phí hoạt động | 21,98 Tr | 163,89% |
Thu nhập ròng | 194,00 N | -98,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | -98,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,51 Tr | -43,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,11 Tr | 57,76% |
Tổng tài sản | 465,30 Tr | 11,28% |
Tổng nợ | 167,50 Tr | 32,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 297,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 508,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 194,00 N | -98,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,26 Tr | -1,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,18 Tr | -463,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,29 Tr | -109,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,24 Tr | -193,20% |
Dòng tiền tự do | 4,65 Tr | 187,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
858