Trang chủHSW • LON
add
Hostelworld Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
102,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
103,75 GBX - 112,53 GBX
Phạm vi một năm
93,73 GBX - 148,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
137,93 Tr GBP
Số lượng trung bình
164,24 N
Tỷ số P/E
23,76
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,55 Tr | 3,29% |
Chi phí hoạt động | 19,55 Tr | 5,11% |
Thu nhập ròng | 2,95 Tr | -10,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,53 | -13,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,10 Tr | -5,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,20 Tr | 48,78% |
Tổng tài sản | 102,90 Tr | 13,70% |
Tổng nợ | 29,80 Tr | 46,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,95 Tr | -10,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,05 Tr | 27,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,20 Tr | -300,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,75 Tr | 318,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 600,00 N | -62,50% |
Dòng tiền tự do | 3,19 Tr | -13,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
269