Trang chủHUAYANG • KLSE
add
Hua Yang Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,20 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,29 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
88,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
112,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,01 Tr | -44,44% |
Chi phí hoạt động | 6,00 Tr | 28,60% |
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -218,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,95 | -312,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,56 Tr | -136,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,12 Tr | -26,86% |
Tổng tài sản | 864,58 Tr | -0,79% |
Tổng nợ | 352,82 Tr | -4,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 511,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 440,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -218,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,06 Tr | -139,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,85 Tr | 19.566,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,19 Tr | -162,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,40 Tr | -202,72% |
Dòng tiền tự do | -8,66 Tr | -248,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
75