Trang chủHUFV-A • STO
add
Hufvudstaden AB
Giá đóng cửa hôm trước
124,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
122,80 kr - 124,40 kr
Phạm vi một năm
113,30 kr - 132,30 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
23,04 T SEK
Số lượng trung bình
289,78 N
Tỷ số P/E
29,56
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 866,50 Tr | 2,69% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | -1,98% |
Thu nhập ròng | 309,70 Tr | -46,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,74 | -47,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,27 | 17,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 405,42 Tr | -1,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 572,50 Tr | 21,14% |
Tổng tài sản | 50,19 T | 2,68% |
Tổng nợ | 22,33 T | 10,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 309,70 Tr | -46,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 316,10 Tr | 25,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -342,30 Tr | -35,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 197,20 Tr | 479,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 171,00 Tr | 428,21% |
Dòng tiền tự do | -16,74 Tr | -108,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1915
Trang web
Nhân viên
555