Trang chủHULT-B • STO
add
Hultstrom Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,85 kr - 2,95 kr
Phạm vi một năm
2,60 kr - 3,46 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
174,86 Tr SEK
Số lượng trung bình
11,61 N
Tỷ số P/E
13,61
Tỷ lệ cổ tức
3,73%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,39 Tr | -2,12% |
Chi phí hoạt động | 50,52 Tr | -6,11% |
Thu nhập ròng | -810,00 N | -107,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,93 | -108,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,45 Tr | 4,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 114,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,96 Tr | 312,09% |
Tổng tài sản | 146,79 Tr | -4,74% |
Tổng nợ | 58,74 Tr | -13,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -810,00 N | -107,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,68 Tr | -35,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -182,00 N | 11,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,59 Tr | 83,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,91 Tr | 2.321,30% |
Dòng tiền tự do | 12,50 Tr | -19,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
187