Trang chủHUM • ASX
add
Humm Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
325,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
677,02 N
Tỷ số P/E
15,46
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,65 Tr | -8,27% |
Chi phí hoạt động | 31,35 Tr | 2,28% |
Thu nhập ròng | 6,95 Tr | -49,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,27 | -44,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,50 Tr | 14,68% |
Tổng tài sản | 5,36 T | 1,83% |
Tổng nợ | 4,82 T | 2,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 537,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,95 Tr | -49,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,45 Tr | -86,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,40 Tr | 4,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,90 Tr | 117,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,90 Tr | 133,52% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
533