Trang chủHUMBLE • STO
add
Humble Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
7,85 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,77 kr - 7,92 kr
Phạm vi một năm
6,66 kr - 9,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,53 T SEK
Số lượng trung bình
212,38 N
Tỷ số P/E
221,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 T | 1,15% |
Chi phí hoạt động | 597,00 Tr | -0,50% |
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | -44,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,71 | -44,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | -30,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,00 Tr | 3,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 321,00 Tr | -25,69% |
Tổng tài sản | 8,78 T | -5,66% |
Tổng nợ | 3,89 T | -5,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 452,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | -44,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 206,00 Tr | 56,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,00 Tr | 7,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,00 Tr | -186,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,00 Tr | -40,00% |
Dòng tiền tự do | 232,62 Tr | 126,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
1.148