Trang chủHUN2 • FRA
add
Beijing Enterprises Water Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 €
Mức chênh lệch một ngày
0,29 € - 0,29 €
Phạm vi một năm
0,24 € - 0,32 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,03 T HKD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,80 T | -10,48% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | -2,74% |
Thu nhập ròng | 363,62 Tr | 17,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | 30,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | -8,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,57 T | 6,00% |
Tổng tài sản | 165,03 T | -0,93% |
Tổng nợ | 108,97 T | -1,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 363,62 Tr | 17,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |