Trang chủHUPSENG • KLSE
add
Hup Seng Industries Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 RM
Phạm vi một năm
0,91 RM - 1,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
792,02 Tr MYR
Số lượng trung bình
167,86 N
Tỷ số P/E
15,98
Tỷ lệ cổ tức
5,03%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,41 Tr | -4,02% |
Chi phí hoạt động | 14,12 Tr | -20,40% |
Thu nhập ròng | 15,24 Tr | -12,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,56 | -8,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,74 Tr | 10,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,75 Tr | 0,49% |
Tổng tài sản | 248,90 Tr | -0,86% |
Tổng nợ | 83,29 Tr | -4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,24 Tr | -12,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,90 Tr | 10,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,51 Tr | -2.789,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,07 Tr | 19,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,68 Tr | 71,95% |
Dòng tiền tự do | 8,79 Tr | 85,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
1.046