Trang chủHVMC • NASDAQ
add
Highview Merger Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,07 $
Mức chênh lệch một ngày
10,07 $ - 10,07 $
Phạm vi một năm
9,93 $ - 10,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
296,31 Tr USD
Số lượng trung bình
17,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 323,20 N | — |
Thu nhập ròng | 3,78 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 900,36 N | — |
Tổng tài sản | 234,70 Tr | — |
Tổng nợ | 242,98 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -35,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,78 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -382,03 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 115,70 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 321,24 N | — |
Dòng tiền tự do | -262,17 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính
Trang web