Trang chủHWKN • NASDAQ
add
Hawkins Inc
151,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
151,08 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 17:48:09 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
147,49 $
Mức chênh lệch một ngày
147,28 $ - 153,12 $
Phạm vi một năm
115,35 $ - 186,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,16 T USD
Số lượng trung bình
178,60 N
Tỷ số P/E
38,26
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,08 Tr | 7,90% |
Chi phí hoạt động | 27,76 Tr | 1,45% |
Thu nhập ròng | 14,31 Tr | -4,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,86 | -11,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,70 | -4,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,47 Tr | 16,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,21 Tr | -1,16% |
Tổng tài sản | 976,53 Tr | 38,08% |
Tổng nợ | 457,62 Tr | 82,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 518,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,31 Tr | -4,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,56 Tr | 69,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,80 Tr | 29,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,97 Tr | -404,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,21 Tr | -383,18% |
Dòng tiền tự do | 20,70 Tr | 175,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
1.033