Trang chủHWO • TSE
add
High Arctic Energy Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,82 $ - 0,84 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 0,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,06 N
Tỷ số P/E
29,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 Tr | 22,19% |
Chi phí hoạt động | 1,72 Tr | 2,68% |
Thu nhập ròng | -160,00 N | 77,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,36 | 81,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,00 N | 213,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,29 Tr | 5,48% |
Tổng tài sản | 29,88 Tr | -3,19% |
Tổng nợ | 7,84 Tr | -19,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -160,00 N | 77,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,00 N | 252,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 144,00 N | 146,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 N | 97,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 242,00 N | 124,62% |
Dòng tiền tự do | 952,12 N | -7,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16