Trang chủHYD • ASX
add
Hydrix Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,012 $ - 0,012 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
233,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,43 Tr | -13,56% |
Chi phí hoạt động | 2,93 Tr | 2,81% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -268,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,20 | -325,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -498,52 N | -2.192,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 584,18 N | -47,74% |
Tổng tài sản | 6,61 Tr | -27,26% |
Tổng nợ | 15,72 Tr | 21,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -500,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -268,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,19 N | -104,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,19 N | 65,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 160,91 N | 200,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,15 N | 40,58% |
Dòng tiền tự do | -442,84 N | -298,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
54