Trang chủHYMC • NASDAQ
add
Hycroft Mining Holding Corporation
37,50 $
Sau giờ giao dịch:(1,89%)+0,71
38,21 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:58:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,97 $
Mức chênh lệch một ngày
37,24 $ - 40,96 $
Phạm vi một năm
2,71 $ - 58,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,41 T USD
Số lượng trung bình
3,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,29 Tr | 68,71% |
Thu nhập ròng | -7,79 Tr | 38,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 117,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,28 Tr | -69,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,70 Tr | 263,99% |
Tổng tài sản | 263,03 Tr | 87,70% |
Tổng nợ | 49,33 Tr | -71,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,79 Tr | 38,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,72 Tr | -650,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,88 Tr | 1.961,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,70 Tr | 4.855,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,86 Tr | 712,75% |
Dòng tiền tự do | -10,70 Tr | -16,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
51