Trang chủHYNE • NASDAQ
add
Hoyne Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,00 $
Mức chênh lệch một ngày
15,89 $ - 16,00 $
Phạm vi một năm
13,35 $ - 16,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
129,39 Tr USD
Số lượng trung bình
55,22 N
Tỷ số P/E
255,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,63 Tr | 51,36% |
Chi phí hoạt động | 4,62 Tr | 25,44% |
Thu nhập ròng | 201,60 N | 147,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,36 | 131,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 683,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,47 Tr | 190,61% |
Tổng tài sản | 489,38 Tr | 8,87% |
Tổng nợ | 328,01 Tr | -9,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 201,60 N | 147,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,27 Tr | 187,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,88 Tr | 17,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,27 Tr | 115,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,67 Tr | 810,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
61