Trang chủHYTNF • OTCMKTS
add
HYTN Innovations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,00070 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,97 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 Tr | 645,25% |
Chi phí hoạt động | 907,04 N | 69,19% |
Thu nhập ròng | -288,42 N | 43,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,74 | 92,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -190,77 N | 52,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,95 N | 265,56% |
Tổng tài sản | 2,86 Tr | 15,73% |
Tổng nợ | 4,09 Tr | 55,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2.363,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -288,42 N | 43,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,11 N | 24,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,33 N | -155,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,13 N | -162,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -287,57 N | -19,32% |
Dòng tiền tự do | 15,12 N | 103,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7