Trang chủI49 • FRA
add
Master Drilling Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 €
Mức chênh lệch một ngày
0,81 € - 0,83 €
Phạm vi một năm
0,66 € - 1,02 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 T ZAR
Số lượng trung bình
10,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,39 Tr | 10,37% |
Chi phí hoạt động | 14,26 Tr | 16,73% |
Thu nhập ròng | 6,42 Tr | -8,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,08 | -17,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,97 Tr | -17,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,71 Tr | 16,52% |
Tổng tài sản | 434,39 Tr | 16,46% |
Tổng nợ | 192,54 Tr | 15,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,42 Tr | -8,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,43 Tr | -52,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -900,46 N | 82,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,14 Tr | 1.833,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,38 Tr | 573,16% |
Dòng tiền tự do | 5,98 Tr | 25,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
3.007